📖Flashcards
Kỷ lục 0
📚📖🔊

Vocabulary · Flashcards

Flashcards Từ Vựng

Kho 1.000 từ không lặp theo lượt. Các từ trả lời sai sẽ được ưu tiên ôn lại trước.

Câu 1/12Điểm 0 · Combo 0
English GROW /ɡroʊ/ Chọn nghĩa đúng bên dưới Nghĩa & ví dụGROW 🔊/ɡroʊ/phát triển

Plants grow toward the light.

Cây phát triển về phía ánh sáng. Chạm vào từ để nghe lại

Từ này có nghĩa là gì?

🎓

Hoàn thành bộ thẻ

Học tốt lắm!

Tổng điểm00/12 câu đúng